Trái tim của thể loại khoa học viễn tưởng chính là ý tưởng, và Arrival (Cuộc đổ bộ bí ẩn, 2016) có một trái tim khỏe mạnh. Mượn cốt truyện tiếp xúc với người ngoài hành tinh, bộ phim của đạo diễn Canada Denis Villeneuve khai thác một chủ đề ít được điện ảnh đặt ở vị trí trung tâm: ngôn ngữ và quá trình xây dựng sự thấu hiểu — yếu tố vừa là nền tảng, vừa là phương tiện của nền văn minh chúng ta.
Dựa trên truyện ngắn Story of Your Life của Ted Chiang, Arrival kể về Louise Banks (Amy Adams), một nhà ngôn ngữ học giảng dạy tại đại học. Mở đầu phim, cô dường như đang trải qua những ngày khó khăn. Xen giữa sinh hoạt thường nhật là những hình ảnh về con gái: từ lúc chào đời, lớn lên cho đến khi qua đời vì một căn bệnh hiểm nghèo. Cách sắp đặt khiến chúng ta tin rằng mình đang nhìn vào kí ức của một người mẹ mất con.
Nhưng rồi cuộc sống bình lặng của Louise chấm dứt vào một ngày đặc biệt. Gần như mỗi chúng ta đều ít nhất một lần nghĩ đến nó: ngày người ngoài hành tinh ghé thăm Trái Đất. Tuy nhiên, sự xuất hiện của họ gây lo sợ nhiều hơn chào đón. Mười hai phi thuyền đen khổng lồ, có hình dáng như những khối vỏ trứng bổ dọc, lơ lửng tại các địa điểm trên khắp thế giới. Một trong số đó ở Montana. Louise được mời đến, cùng nhà vật lí Ian Donnelly (Jeremy Renner), tìm cách giao tiếp với các vị khách từ không gian.
Arrival gợi nhớ Contact (1997), một trong những phim về người ngoài hành tinh hay nhất, chuyển thể từ tiểu thuyết của nhà khoa học Carl Sagan. Theo một nghĩa vui, hai bộ phim có thể đổi tên cho nhau. Trong Contact, nhà khoa học Eleanor Arroway (Jodie Foster) tham gia chế tạo một cỗ máy theo bản thiết kế nhận được từ ngoài Trái Đất, rồi bước vào hành trình gặp gỡ trí tuệ khác. Còn trong Arrival, người ngoài hành tinh đã đến nơi; Louise và Ian phải tìm cách “liên lạc” với họ. Hai người bắt đầu bằng phương tiện cơ bản nhất: ngôn ngữ.
Các ý tưởng khoa học được sử dụng trong quá trình ấy rất thú vị, với cả khán giả thông thường lẫn người yêu khoa học. Sự sống hình thành trong những môi trường khác nhau có thể phát triển theo những hướng nằm ngoài sức tưởng tượng của chúng ta. Cách tư duy, giao tiếp và nhìn nhận thế giới cũng có thể khác. Bao gồm cả ngôn ngữ. Arrival đưa ra một hình dung đầy sức hút: hệ chữ viết phi tuyến, nơi ý nghĩa không được triển khai lần lượt theo một chiều đọc quen thuộc, mà hiện ra trong cấu trúc của cả một kí hiệu.
Làm sao thể hiện một hệ chữ như thế trên màn ảnh? Đó là một thành tựu đáng kể của Villeneuve và các cộng sự. Những vòng mực bung ra trong không gian, vừa hữu cơ vừa có trật tự, khiến chúng ta kinh ngạc và tin rằng phía sau chúng thật sự tồn tại một cách tư duy khác. Tương tự là quá trình Louise và Ian từng bước học cách giao tiếp với hai sinh vật được họ đặt tên Abbott và Costello, theo tên bộ đôi danh hài Mĩ. Từng từ một, từng ý niệm một cần được xác định, đối chiếu và kiểm chứng. Trong quá trình ấy, hiểu lầm luôn có thể xảy ra, như câu chuyện về nguồn gốc từ “kangaroo” mà Louise kể rồi thừa nhận chỉ là chuyện bịa.
Có một cảnh khá ấn tượng với tôi: Louise giải thích cho cấp trên sự phức tạp của câu hỏi tưởng chừng đơn giản “Mục đích các bạn đến Trái Đất là gì?”. Chúng ta thừa hưởng một nền tảng ngôn ngữ được bồi đắp qua hàng ngàn năm, sử dụng nó tự nhiên đến mức ít khi nhận thức được sự kì công ấy. Arrival mang đến cảm giác biết ơn. Từ khái niệm nơi chốn như “Trái Đất”, đến ý niệm trừu tượng về mục đích, hay việc phân biệt một câu hỏi với một lời khẳng định, tất cả đều cần nền tảng chung để có thể được hiểu đúng. Và đó mới chỉ là một câu hỏi trong vô số câu chúng ta sử dụng hằng ngày. Ngôn ngữ là một trong những kho báu lớn nhất của con người, một phương tiện không thể thiếu để chúng ta hiểu nhau.
Thế nhưng, như mọi thứ khác, ngôn ngữ không hoàn thiện. Cùng một từ có thể mang những ý nghĩa khác nhau, tùy hoàn cảnh và cách người nghe diễn giải. Arrival đẩy điều ấy đến cực điểm qua từ “vũ khí”. Một thông điệp chưa được hiểu trọn vẹn lập tức trở thành nguyên nhân gây nghi kị, chia rẽ và nguy cơ đối đầu. Trung Quốc là một trong những quốc gia có phản ứng quyết liệt nhất.
Đặt cạnh vai trò của Trung Quốc trong The Martian năm 2015, điều này cũng gợi một liên tưởng thú vị. Dù được miêu tả theo những hướng khác nhau, cả hai phim đều dành cho đất nước tỉ dân vị trí quan trọng trong một cuộc khủng hoảng vượt ngoài phạm vi nước Mĩ. Với tôi, đó phần nào phản ánh cách Hollywood nhìn nhận một thế lực ngày càng có khả năng tác động đến vận mệnh chung. Riêng trong Arrival, vị thế ấy vẫn đi kèm nét đe dọa, qua lựa chọn cứng rắn và nguy cơ hành động vội vàng.
Arrival đầy đặn về ý tưởng viễn tưởng và có sức thuyết phục lớn ở các yếu tố kĩ thuật. Đây tiếp tục là một màn trình diễn tuyệt vời của Denis Villeneuve. Ông thuộc số những đạo diễn đương đại có phong cách riêng, khó nhầm lẫn, như một thương hiệu. Và đó cũng là thương hiệu được tạo nên từ sự hợp tác. Những khung hình của Bradford Young cùng âm nhạc Jóhann Jóhannsson, với các âm thanh trầm nặng và giọng người biến đổi, tạo ra một bầu không khí gần như có thể chạm thấy. Ta nhận ra sức ép quen thuộc từng có trong Prisoners (2013) và Sicario (2015), dù thế giới lần này rất khác.
Arrival cuốn hút đến mức khó rời mắt, từ những phút đầu đến tiết lộ cuối phim. Tôi có cảm giác nếu đưa kịch bản ấy cho một đạo diễn khác, bộ phim có thể mất đi phần lớn sức hấp dẫn.
Dù vậy, giống như ngôn ngữ, Arrival vẫn là một bộ phim chưa hoàn thiện. Với tôi, nó có phần được đánh giá quá cao, tương tự The Martian trước đó. Ý tưởng khoa học và cách dẫn truyện rất ổn, nhưng kịch bản chưa đồng đều về độ dày và sức thuyết phục. Nếu quá trình Louise và Ian học ngôn ngữ xứng đáng được chấm “giỏi”, nhiều phần khác chỉ dừng ở mức trung bình.
So với Contact, Arrival chưa bằng ở cách miêu tả phản ứng của thế giới trước một cuộc tiếp xúc ngoài Trái Đất. Tất nhiên, phim có những hình ảnh và thông tin về sự hoảng loạn, bất ổn và các phản ứng cực đoan. Nhưng chúng khá quen thuộc, chưa đủ chiều sâu. Ngay cả một phim hài như Seeking a Friend for the End of the World (2012) cũng từng khiến tôi cảm nhận rõ hơn những cách con người phản ứng trước biến cố vượt khỏi khả năng kiểm soát.
Một ý tưởng thú vị khác là mối liên hệ giữa ngôn ngữ và tư duy, nhưng cách vận dụng vào kịch bản chưa hoàn toàn thuyết phục. Phim dựa vào giả thuyết tương đối ngôn ngữ, thường gắn với tên Sapir–Whorf: ngôn ngữ có thể ảnh hưởng đến cách con người phân loại và nhận thức thế giới. Từ đó, Arrival thực hiện một bước nhảy viễn tưởng: khi học hệ ngôn ngữ của người ngoài hành tinh, Louise dần có khả năng trải nghiệm thời gian ngoài trình tự quá khứ–hiện tại–tương lai quen thuộc.
Đó không đơn thuần là nhìn thấy tương lai, mà như thể những thời điểm khác nhau của cuộc đời cùng trở nên hiện hữu trong nhận thức. Nó gợi liên tưởng đến cao trào Interstellar (2014), khi Cooper (Matthew McConaughey) tiếp cận những thời điểm khác nhau từ một cấu trúc vượt ngoài trải nghiệm không gian thông thường. Nhưng trong Arrival, khả năng ấy được dùng để tháo gỡ nguy cơ chiến tranh theo cách khiến tôi thấy quá thuận tiện. Ý tưởng lớn, còn cách giải quyết mâu thuẫn lại quá gọn.
Ở mặt tình cảm, tiết lộ cuối phim cũng chưa đủ sức khiến tôi xúc động. Nhân vật Ian của Jeremy Renner mờ nhạt, thiếu những tương tác đủ sâu với Louise, nên lời bày tỏ tình cảm của anh chưa thật thuyết phục. Những hình ảnh về con gái có ý nghĩa quan trọng trong cấu trúc phim, nhưng về cảm xúc, với tôi, chúng vẫn vụn và tách biệt với phần câu chuyện đang diễn ra. Vì thế, lựa chọn cuối cùng của Louise chưa đạt được sức nặng mà ý tưởng ấy đòi hỏi.
Arrival, bởi vậy, là một bộ phim khiến tôi hứng thú ở nửa đầu và hụt hẫng ở nửa sau. Phần viễn tưởng đáng xem, tài dẫn truyện của Denis Villeneuve xuất sắc, và Amy Adams mang đến một màn trình diễn đầy đặn, xứng đáng được ghi nhận trong mùa giải thưởng. Nhưng một nửa còn lại – tình yêu, mất mát và lựa chọn sống khi đã biết điều chờ đợi phía trước – tôi tìm thấy nhiều hơn trong bộ phim Nhật Bản Be with You (2004).
Điều đáng giá nhất mà Arrival để lại cho tôi có lẽ là bản nhạc On the Nature of Daylight của Max Richter. Những tiếng đàn dây chậm rãi, buồn bã ấy chạm đến nơi mà câu chuyện của Louise chưa chạm được. Tôi không còn nghĩ về những phi thuyền, ngôn ngữ hay nghịch lí thời gian, mà chỉ cảm thấy nỗi đau của việc yêu thương một người rồi phải mất đi. Nỗi đau ấy không còn nhức nhối hay bỏng rát, mà trở thành một phần của ngày dài chẳng thể tách rời, như ánh sáng lờ mờ buổi chiều tà. Nhiều năm sau, khi các chi tiết phim đã dần phai nhạt, bản nhạc ấy vẫn ở lại.
Khám phá thêm từ Phan Cao Hoài Nam
Đăng ký để nhận các bài đăng mới nhất được gửi đến email của bạn.
