Làm thế nào một bộ phim thất bại khi ra mắt năm 1982 lại trở thành kinh điển, để rồi được hoàn thiện bằng một bản dựng mới vào năm 2007? Câu chuyện của Blade Runner (Tội phạm người máy), tác phẩm khoa học viễn tưởng mang phong cách phim đen của Ridley Scott, là một ví dụ cho sức mạnh của tự do sáng tạo và sự kiên trì.
Năm 1982, Ridley Scott trình làng bộ phim điện ảnh thứ ba trong sự nghiệp. Chuyển thể từ tiểu thuyết Do Androids Dream of Electric Sheep? (Người máy có mơ về cừu điện?) của Philip K. Dick, Blade Runner mang theo nhiều kì vọng. Scott vừa gây tiếng vang với Alien (Quái vật ngoài hành tinh, 1979), tác phẩm mở đầu một thương hiệu khoa học viễn tưởng nổi tiếng. Phim mới còn có Harrison Ford, ngôi sao của Star Wars và Raiders of the Lost Ark, hai cái tên đang khuynh đảo rạp chiếu bóng.
Bộ phim lấy bối cảnh Los Angeles năm 2019, một tương lai nhìn từ đầu thập niên 1980. Đó là đô thị cơ khí nhơ nhớp, với những tòa nhà khổng lồ, biển quảng cáo rực sáng và cơn mưa tưởng như bất tận. Con người đã xây dựng các thuộc địa ngoài Trái Đất, đồng thời tạo ra Replicant, những sinh thể nhân tạo mang hình dạng con người, để phục vụ lao động và chiến tranh. Thế hệ Nexus 6 bị giới hạn tuổi thọ bốn năm, nhằm ngăn chúng phát triển đời sống cảm xúc vượt khỏi sự kiểm soát.
Ford vào vai Rick Deckard, một cựu Blade Runner, lực lượng chuyên truy lùng và “cho nghỉ hưu” những Replicant bị cấm hiện diện trên Trái Đất. Sau khi một đồng nghiệp bị bắn trọng thương, Deckard bị gọi trở lại để truy tìm bốn kẻ đang lẩn trốn. Công việc phức tạp thêm khi anh gặp Rachael (Sean Young), một Replicant thử nghiệm được cấy kí ức của người khác, giống con người đến mức chính cô cũng tin mình là người.
Được mong đợi nhiều, nhưng khi ra mắt, Blade Runner gây thất vọng lớn về thương mại và chia rẽ giới phê bình. Hình ảnh và kĩ xảo được ghi nhận vì đã tạo ra một thành phố tương lai đen tối, giàu chiều sâu và chi tiết, gợi nhớ Metropolis nhưng có đời sống riêng. Tương tự là âm nhạc xuất sắc của Vangelis. Tuy vậy, trong bản chiếu rạp, những thành tựu ấy bị kéo xuống bởi phần lời dẫn giải thích dài dòng và một kết thúc lãng mạn quá dễ dãi. Chuyện tình cũng mang dáng dấp Hollywood cổ điển, đôi lúc sến súa. Bộ phim rời rạp mà chưa có được vị trí tương xứng với những gì nó tạo ra.
Đó còn là một quá trình sản xuất đầy căng thẳng. Lần hợp tác đầu tiên giữa Scott và Ford không diễn ra êm đẹp. Những bất đồng về nhân vật, cách làm việc và phần lời dẫn trở thành câu chuyện được nhắc lại nhiều năm sau. Đặc biệt, giọng tường thuật của Deckard và kết thúc tươi sáng được đưa vào sau những buổi chiếu thử không thuận lợi, nhằm giúp bộ phim dễ hiểu và dễ tiếp nhận hơn. Nhưng đời sống của Blade Runner không kết thúc cùng thất bại ngoài rạp. Qua những lần phát hành lại, băng đĩa và sự yêu mến của một nhóm khán giả trung thành, phim dần được nhìn nhận khác đi. Những điều từng gây khó chịu – nhịp kể chậm, không khí nặng nề, thế giới mơ hồ – lại trở thành sức hút. Người xem quay lại, tìm thêm những chi tiết, những câu hỏi mà lần đầu chưa nhận ra.
Sự quan tâm dành cho một bản dựng thử được trình chiếu trở lại đầu thập niên 1990 góp phần dẫn đến Blade Runner: Director’s Cut, ra mắt năm 1992. Bản này bỏ lời dẫn, loại kết thúc hạnh phúc áp đặt và đưa vào hình ảnh kì lân trong giấc mơ của Deckard. Những thay đổi không chỉ khiến phim gọn hơn về ý nghĩa. Chúng trả lại khoảng trống để người xem tự nhìn, tự nghi ngờ và tự diễn giải.
Chưa hoàn toàn hài lòng, Scott tiếp tục trở lại vào năm 2007 với Blade Runner: The Final Cut. Lần này, ông có quyền kiểm soát sáng tạo đầy đủ hơn, chỉnh sửa hình ảnh, âm thanh, kĩ xảo và một số chi tiết để hoàn thiện bộ phim. Đó không phải thời điểm Blade Runner đột nhiên trở thành kinh điển, mà là lúc một tác phẩm đã được thừa nhận rộng rãi có được hình thức gần nhất với mong muốn của đạo diễn.
Từ một phim có cộng đồng hâm mộ trung thành, Blade Runner đã vượt ra ngoài phạm vi ấy. Thành phố tương lai với mưa, bóng tối, ánh đèn và những con người lạc lõng trở thành hình mẫu thị giác cho nhiều tác phẩm khoa học viễn tưởng về sau. Phim cũng mở đầu làn sóng đưa thế giới Philip K. Dick lên màn ảnh, với những cái tên như Total Recall (Truy tìm kí ức, 1990), Minority Report (Báo cáo thiểu số, 2002) hay Paycheck (2003). Điều đáng giá của các bản dựng sau không nằm ở số phút thêm vào. Khi giọng dẫn biến mất và kết thúc được thay đổi, những gì vốn có trong phim bỗng vang lên khác hẳn. Giấc mơ kì lân làm sâu thêm câu hỏi về bản thân Deckard: anh có thật sự là con người? Kí ức có đủ để bảo đảm căn tính của một cá nhân? Và nếu một sinh thể biết sợ chết, biết yêu, biết thương xót, điều gì khiến nó kém “người” hơn những kẻ tạo ra mình?
Dù là nhân vật chính, Deckard không phải vai diễn khiến tôi nhớ đến Harrison Ford nhiều nhất. Ông đóng tròn vai người đàn ông có quá khứ bí ẩn, mỏi mệt và cô độc quen thuộc trong phim đen. Các màn hành động ổn thỏa, nhưng không phải điều nổi bật nếu đặt cạnh Indiana Jones. Thay vào đó, Blade Runner là màn tỏa sáng của một người khác: Rutger Hauer trong vai thủ lĩnh Replicant Roy Batty. Hauer có một sự nghiệp dài với nhiều vai diễn đáng nhớ, nhưng Roy vẫn là hình ảnh gắn chặt với tên tuổi ông. Đặc biệt ở cao trào “Tears in Rain” — “Nước mắt trong mưa”. Khi ấy, kẻ bị truy đuổi đã trở thành người săn đuổi Deckard. Sự sợ hãi, đau đớn mà Replicant phải chịu giờ được đặt lên người chuyên tiêu diệt chúng. Ranh giới giữa con người và sinh thể nhân tạo đảo chiều.
Rồi Roy cứu mạng Deckard. Trước cái chết không thể tránh khỏi của mình, hắn lại giữ lấy sự sống cho người khác. Sau đó, Roy kể về những điều phi thường đã chứng kiến ngoài không gian, những trải nghiệm chỉ còn tồn tại trong kí ức hắn. Và khi hắn chết, chúng cũng biến mất: “Tất cả những khoảnh khắc ấy sẽ mất đi theo thời gian, như nước mắt trong mưa.”
Đó là một trong những đoạn độc thoại cảm động nhất mà điện ảnh khoa học viễn tưởng từng có. Điều thú vị là Hauer đã góp phần quyết định hình thức cuối cùng của nó. Từ đoạn thoại có sẵn trong kịch bản của các biên kịch, ông lược bỏ phần rườm rà và thêm hình ảnh “nước mắt trong mưa”. Một chỉnh sửa ngắn, nhưng làm thay đổi dư âm của cả cảnh phim. Những hình ảnh vũ trụ xa xôi cuối cùng trở về một điều rất gần: nỗi đau khi một đời sống và tất cả kí ức riêng của nó không còn ai gìn giữ.
Năm 1993, Blade Runner được Thư viện Quốc hội Mĩ đưa vào Danh mục Phim Quốc gia vì giá trị văn hóa, lịch sử hoặc thẩm mĩ. Với Ridley Scott, việc cứ quay lại bộ phim còn có một nguyên do riêng tư. Ông nhận lời thực hiện tác phẩm sau khi người anh Frank qua đời vì ung thư. Làm phim trở thành một cách đối diện với mất mát, với sự phi lí của cái chết và nỗi đau mà người còn sống phải mang theo. Có lẽ vì thế, bên dưới những thành phố cơ khí và câu hỏi về người máy, Blade Runner vẫn là một bộ phim về việc làm người. Về kí ức, lòng thương xót và thời gian hữu hạn. Scott muốn giữ lại những điều ấy trong hình thức mà ông tin tưởng. Và để trở về với một giấc mơ như thế, hai mươi lăm năm không hề quá dài.
Khám phá thêm từ Phan Cao Hoài Nam
Đăng ký để nhận các bài đăng mới nhất được gửi đến email của bạn.
